Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3431 – Thiết bị đo cách điện kim nhỏ gọn, chính xác cao
Giới thiệu máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3431
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3431 là thiết bị đo điện trở cách điện dạng kim (Analog Insulation Tester) đến từ thương hiệu Kyoritsu Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, hỗ trợ kỹ thuật viên điện thực hiện các phép đo nhanh chóng trong quá trình kiểm tra, bảo trì và đánh giá hệ thống điện.
Kyoritsu KEW 3431 tích hợp 3 mức điện áp thử gồm 250V, 500V và 1000V, cho phép kiểm tra chất lượng cách điện của động cơ điện, cáp điện, máy biến áp và thiết bị điện công nghiệp. Thiết bị còn được trang bị đèn LED cảnh báo, chức năng đo điện áp AC/DC và khả năng tự động xả điện sau khi đo nhằm tăng độ an toàn cho người sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của Kyoritsu KEW 3431
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng cầm tay khi đo
- Tích hợp 3 mức điện áp thử linh hoạt
- Hiển thị kim rõ ràng, dễ đọc kết quả
- Tích hợp đèn LED chiếu sáng làm việc trong môi trường thiếu sáng
- Cảnh báo mạch đang mang điện bằng đèn LED và âm báo
- Tự động xả điện sau khi hoàn thành phép đo
- Hỗ trợ đo điện áp AC và DC
- Đi kèm đầu dò có công tắc điều khiển từ xa
- Đạt tiêu chuẩn an toàn CAT III 600V
Thông số kỹ thuật Kyoritsu KEW 3431
Dòng sản phẩm: Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu
Thông số đo cách điện:
- Điện áp thử: 250V / 500V / 1000V
- Giá trị hiển thị tối đa: 200MΩ (250V, 500V), 2000MΩ (1000V)
- Dải đo hiệu quả:
- 0.1MΩ – 100MΩ (250V / 500V)
- 1MΩ – 1000MΩ (1000V)
- Độ chính xác: ±5% giá trị hiển thị
- Dòng ngắn mạch: ≤1.5mA
Thông số đo điện áp:
- Điện áp AC: 0 – 600V (45–65Hz)
- Điện áp DC: 0 – 600V
- Độ chính xác: ±5% toàn thang đo
Thông số chung:
- Nguồn cấp: Pin AA LR6/R6 (1.5V) × 4
- Kích thước: 97 × 156 × 46 mm
- Khối lượng: khoảng 430g
- Chuẩn bảo vệ: IP40
- Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT III 600V
- Phụ kiện đi kèm: dây đo, kẹp cá sấu, hộp đựng, dây đeo vai, pin và hướng dẫn sử dụng.
| Điện trở cách điện | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điện áp thử nghiệm | 250V | 500V | 1000V | ||||
| Tối đa giá trị quy mô hiệu quả | 200MΩ | 2000MΩ | |||||
| Giá trị trung bình | 5MΩ | 50MΩ | |||||
| Phạm vi đo hiệu quả đầu tiên | 0,1 đến 100MΩ | 1 đến 1000MΩ | |||||
| Sự chính xác | ±5% giá trị chỉ định | ||||||
| Phạm vi đo hiệu quả thứ hai | Phạm vi đo khác ngoài phạm vi trên, 0 và ∞ | ||||||
| Sự chính xác | ±10% giá trị chỉ định | ||||||
| Đèn LED chỉ báo trạng thái cách điện cho biết kết quả bằng màu đỏ/xanh lá cây | 0,25MΩ | 0,5MΩ | 1MΩ | ||||
| Đo điện áp | |||||||
| Phạm vi điện áp | AC 600V [45 đến 65Hz] DC 600V |
||||||
| Sự chính xác | ±5% giá trị toàn thang đo | ||||||
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1, 2-030 CATⅢ 600V, IEC 61557-1, -2 IEC 61010-031, IEC 61010-2-034 |
||||||
| Nguồn điện | LR6/R6(AA)(1.5V) × 4 | ||||||
| Kích thước / Trọng lượng | 97(D) × 156(R) × 46(S)mm / Xấp xỉ. 430g | ||||||
| Phụ kiện kèm theo | 7260(Test lead with remote control switch) 7261A(Test lead with alligator clip) 8017A(Extension prod long) 9173(Carrying case) 9121(Shoulder strap) LR6(AA)(1.5V)x4 Instruction manual |
||||||
| Phụ kiện tùy chọn | 7243A(L-shaped probe) 8016(Hook type prod) 9186A (Carrying case) 9187 (Cord case) |
||||||
Ứng dụng của máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3431
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3431 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Kiểm tra hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
- Đánh giá chất lượng cách điện cáp điện
- Kiểm tra động cơ điện
- Bảo trì máy biến áp
- Kiểm tra an toàn điện tại nhà máy và công trình
Với thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao và khả năng đo ổn định, Kyoritsu KEW 3431 là lựa chọn phù hợp cho kỹ thuật viên điện, đơn vị bảo trì và các ngành công nghiệp cần kiểm tra cách điện thường xuyên.

