Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3123A – Thiết bị đo cách điện cao áp 10kV chuyên nghiệp
Giới thiệu máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3123A
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3123A là thiết bị đo điện trở cách điện cao áp chuyên dụng đến từ thương hiệu Kyoritsu Nhật Bản, được thiết kế để kiểm tra và đánh giá chất lượng cách điện của cáp điện, máy biến áp, động cơ điện công suất lớn, máy phát điện và hệ thống điện trung thế – cao thế. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong ngành điện lực, nhà máy công nghiệp và công tác bảo trì thiết bị điện cao áp.
Kyoritsu KEW 3123A nổi bật với điện áp thử lên đến 10000V (10kV) và khả năng đo điện trở cách điện tối đa 400GΩ. Máy hỗ trợ tự động chuyển dải đo, chức năng tự động xả điện sau phép đo, đầu dò cao áp tháo rời và thiết kế chống nhỏ giọt giúp nâng cao độ an toàn và độ tin cậy khi vận hành trong môi trường thực tế.
Đặc điểm nổi bật của Kyoritsu KEW 3123A
-
Điện áp thử cao áp lên đến 10000V
-
Đo điện trở cách điện tối đa 400GΩ
-
Tự động chuyển thang đo
-
Đầu dò cao áp có thể tháo rời
-
Tự động xả điện sau khi kết thúc phép đo
-
Thang đo kép với đèn LED hiển thị trực quan
-
Thiết kế chống nhỏ giọt tăng độ bền sử dụng
-
Hộp cứng bảo vệ thuận tiện khi di chuyển
-
Thiết kế chắc chắn phù hợp môi trường công nghiệp
-
Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế IEC
Thông số kỹ thuật Kyoritsu KEW 3123A
Dòng sản phẩm: Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu
Thông số đo cách điện:
-
Điện áp thử DC: 5000V / 10000V
-
Dải đo tự động:
-
5GΩ / 200GΩ (5000V)
-
10GΩ / 400GΩ (10000V)
-
-
Dải đo hiệu quả:
-
0.2 – 100GΩ (5000V)
-
0.4 – 200GΩ (10000V)
-
-
Độ chính xác: ±5%rdg
-
Sai số ngoài dải: ±10%rdg hoặc 0.5% chiều dài thang đo
-
Dòng ngắn mạch: khoảng 70µA
Thông số chung:
-
Nguồn cấp: Pin AA R6 (1.5V) × 8
-
Kích thước: 200 × 140 × 80 mm
-
Trọng lượng: khoảng 1kg
-
Chuẩn bảo vệ: IP41 chống nhỏ giọt
-
Tiêu chuẩn an toàn:
-
IEC 61010-1
-
CAT IV 300V
-
CAT III 600V
-
Phụ kiện đi kèm:
-
Đầu dò cao áp 7165A
-
Dây Earth 7224A
-
Dây Guard 7225A
-
Móc đo 8019
-
Hộp cứng 9158
-
Pin AA × 8
-
Hướng dẫn sử dụng
| Điện trở cách điện | |
|---|---|
| Điện áp thử nghiệm DC | 5000/10000V |
| Phạm vi đo (tự động thay đổi) |
5/200GΩ (Tự động thay đổi phạm vi) (5000V) 10/400GΩ (Tự động thay đổi phạm vi) (10000V) |
| Phạm vi đo hiệu quả đầu tiên | 0,2 đến 100GΩ (5000V) 0,4 đến 200GΩ (10000V) |
| Sự chính xác | ±5% độ chính xác |
| Độ chính xác của các phạm vi khác | ±10% rdg hoặc 0,5% chiều dài thang đo |
| Tổng quan | |
| Nguồn điện | R6 (AA) (1,5V) × 8 |
| Kích thước | 200 (D) × 140 (R) × 80 (S) mm |
| Cân nặng | Xấp xỉ. 1kg |
| Phụ kiện | 7165A (Đầu dò đường dây) 7224A (Dây nối đất) 7225A (Mã bảo vệ) 8019 (Sản phẩm loại móc) 9158 (Hộp cứng) R6 (AA) × 8 Hướng dẫn sử dụng |
| Phụ kiện tùy chọn | 7168A (Đầu dò đường dây có kẹp cá sấu) 8324 (Bộ chuyển đổi cho máy ghi âm) 7253 (Đầu dò đường dây dài hơn có kẹp cá sấu) |
Ứng dụng của máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3123A
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu KEW 3123A được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Kiểm tra cáp điện trung thế và cao thế
-
Đánh giá cách điện máy biến áp
-
Kiểm tra động cơ điện công suất lớn
-
Bảo trì máy phát điện
-
Kiểm tra hệ thống điện công nghiệp
-
Nghiệm thu thiết bị điện và trạm điện
Với khả năng tạo điện áp thử đến 10kV cùng độ ổn định cao và thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp, Kyoritsu KEW 3123A là giải pháp phù hợp cho kỹ sư điện và đơn vị bảo trì chuyên nghiệp.

