Thiết Bị Đo Phân Tích Công Suất Đa Năng Kyoritsu KEW 6305-01 chính hãng – Bộ phân tích điện năng 3 pha kèm 3 cảm biến 500A
Giới thiệu sản phẩm
Kyoritsu KEW 6305-01 là bộ thiết bị đo phân tích công suất đa năng chuyên nghiệp của Kyoritsu Nhật Bản, được thiết kế để đo lường, giám sát và phân tích điện năng trong các hệ thống điện 1 pha và 3 pha. Bộ sản phẩm bao gồm máy chính KEW 6305-00 và 03 cảm biến dòng KEW 8125 (500A, đường kính kẹp φ40mm), phù hợp cho các ứng dụng kiểm toán năng lượng, quản lý điện năng và đánh giá chất lượng điện trong công nghiệp, tòa nhà thương mại và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Thiết bị hỗ trợ đo điện áp, dòng điện, công suất, điện năng tiêu thụ, hệ số công suất, tần số, sóng hài và ghi dữ liệu dài hạn. Với khả năng lưu trữ trên thẻ nhớ SD và kết nối máy tính, KEW 6305-01 là giải pháp tối ưu cho công tác phân tích và tối ưu hóa hệ thống điện.
Thông số kỹ thuật Kyoritsu KEW 6305-01
Thông tin chung
- Dòng sản phẩm: Thiết bị đo phân tích công suất đa năng Kyoritsu
- Model: KEW 6305-01
- Hãng sản xuất: Kyoritsu – Nhật Bản
- Loại thiết bị: Power Analyzer
- Cấu hình bộ sản phẩm:
- Máy chính KEW 6305-00
- 03 cảm biến dòng KEW 8125 (500A, φ40mm)
- Bộ dây đo điện áp
- Thẻ nhớ SD
- Bộ nguồn AC Adapter
- Phần mềm quản lý dữ liệu
KEW Smart 6305
Free Android software "KEW smart 6305" is available on "Google Play Store".
Please search "KEW Smart" in Google Play Store.
Communication charge may be incurred separately to download application.
- Supporting Android Ver. 8 to 15
- WVGA (800 × 480) resolution or higher
⚙️ THÔNG TIN SẢN PHẨM
-
Mã hàng: KEW 6305-01
-
Thương hiệu: Kyoritsu
-
Dòng sản phẩm: KEW 6305 (Power Meter Series)
-
Loại: Máy đo / phân tích công suất đa pha (1 pha / 3 pha)
| Wiring connections | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P3W3A, 3P4W |
|---|---|
| Measurements | Voltage, Current, Frequency, Active power |
| Parameters | Apparent power, Reactive power, Active energy, Apparent energy, Reactive energy, Power factor (cos θ), Neutral current |
| Voltage range[RMS] | 150.0 / 300.0 / 600.0V |
| Voltage accuracy | ±0.2%rdg±0.2%f.s. (sine wave, 45 to 65Hz) |
| Current range[RMS] | 8128/8135 ( 50A type ) : 1.000 / 5.000 / 10.00 / 25.00 / 50.00A / AUTO 8127 ( 100A type ) : 2.000 / 10.00 / 20.00 / 50.00 / 100.0A / AUTO 8126 ( 200A type ) : 4.000 / 20.00 / 40.00 / 100.0 / 200.0A / AUTO 8125 ( 500A type ) : 10.00 / 50.00 / 100.0 / 250.0 / 500.0A / AUTO 8124/8130( 1000A type ) : 20.00 / 100.0 / 200.0 / 500.0 / 1000A / AUTO 8133 ( 3000A type ) : 60.00 / 300.0 / 600.0 / 1500 / 3000A / AUTO |
| Current accuracy | ±0.2%rdg±0.2%f.s. + Accuracy of Clamp sensor (sine wave, 45 to 65Hz) +1%f.s. at the lowest range |
| Display range | 5 to 130% of each range(Voltage) 1 to 130% of each range(Current) |
| Crest factor | Voltage: 2.5 or less, Current: 3.0 or less (max. 1.4Vpeak) |
| Active power accuracy | ±0.3%rdg±0.2%f.s.+ Accuracy of Clamp sensor +1%f.s. when the lowest current ranges is selected. *When measuring 3P3W system with 3P3W3A setting, distorted voltage or current may cause reading error in proportion to the magnitude of each distortion. |
| Effect of power factor | Active power: ±1.0%rdg cos θ=±0.5 (PF=1) |
| Frequency meter range | 40.0 to 70.0Hz |
| Frequency meter accuracy | ±3dgt |
| Accuracy precondition | PF=1, Sine wave, 45 to 65Hz, 23ºC±5ºC |
| Display update period | 1 second |
| Applicable standards | IEC 61010-1 CAT Ⅲ 600V |
| Operating temperature and humidity range | 0 to +50ºC, less than 85%RH (without condensation) |
| Storage temperature and humidity range | -20 to +60ºC, less than 85%RH (without condensation) |
| Power supply (AC Line) | AC100 to 240V±10% (45 to 65Hz) |
| Power supply (DC battery) | LR6 or Ni-MH (HR-15-51) ×6 (Battery charger not included), Battery life approx. 15h (LR6) |
| Power consumption | 10VA (max.) |
| Communication interface | USB, Bluetooth®5.0 |
| PC card interface | SD card (2GB) |
| Dimension | 175(L)×120(W)×65(D) mm |
| Weight | Approx. 800g (including batteries) |
| Accessories | 7141B (Voltage test lead set) 7148 (USB cable) 7170(Power cord[EU]) or 7240(Power cord[UK]) 8326-02 (SD card [2GB]) 9125 (Carrying case) Battery (LR6)×6, Quick manual |
| Optional Accessories | 8124/8125/8126/8127/8128 (Load current Clamp Sensor) 8130/8133(*1)/8135(*2) (Flexible clamp sensor) 8312 (Power supply adapter) 9132 (Magnetic carrying case) |
Please download “KEW Windows for KEW 6305(software)” from here.
*1 Can be used with firmware version V1.10 or later for KEW 6305.
*2 The firmware version of KEW 6305 is V2.00 or later, and the serial number is "No.8369312" or later.
Please check here for the latest firmware.
Power Meter and clamp sensor set model
*Included accessories for below models are same with above-mentioned.
- KEW 6305-01
- 8125 (500A: φ40mm) × 3
- Carrying case: 9125
- KEW 6305-03
- 8130 (1000A : φ110mm) × 3
- Carrying case: 9135
- KEW 6305-05
- 8133 (3000A : φ170mm) × 3
- Carrying case: 9135
📊 TÍNH NĂNG & ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
-
Hỗ trợ đo điện áp, dòng điện, hệ số công suất (cos φ), tần số, công suất thực (active), công suất biểu kiến (apparent) và công suất phản (reactive).
-
Tích hợp chức năng kiểm tra đấu dây tự động (“Wiring Check”) để phát hiện kết nối sai pha, kẹp cảm biến ngược chiều — giúp tránh sai số đo hoặc hư hỏng thiết bị.
-
Lưu trữ dữ liệu đo (instantaneous / tích lũy) vào thẻ nhớ SD (kích thước hỗ trợ lên đến ~2 GB) và bộ nhớ nội.
-
Kết nối USB hoặc Bluetooth để truyền dữ liệu, cấu hình và phân tích bằng máy tính / thiết bị di động.
-
Có khả năng đồng bộ hai thiết bị KEW 6305 để đo song song hai mạch, phục vụ so sánh hoặc đo ở hệ thống lớn.
-
Nhận dạng tự động loại kẹp dòng (clamp sensor) được gắn vào thiết bị — không cần cấu hình thủ công.
-
Thiết kế gọn nhẹ, dễ mang theo đo hiện trường, sử dụng pin và/hoặc nguồn cấp từ mạng đo.

