Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu KEW 1062 Chính Hãng – Thiết Bị Đo Điện Cao Cấp Cho Kỹ Sư Chuyên Nghiệp
Giới thiệu Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu KEW 1062
Kyoritsu KEW 1062 là dòng đồng hồ vạn năng kỹ thuật số cao cấp đến từ Nhật Bản, được thiết kế dành cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì công nghiệp và các chuyên gia đo lường yêu cầu độ chính xác cao. Thiết bị nổi bật với độ chính xác DC lên đến 0.02%, công nghệ True RMS, màn hình hiển thị 50.000 counts cùng khả năng lưu trữ dữ liệu lớn, đáp ứng tốt các công việc kiểm tra, bảo trì và phân tích hệ thống điện hiện đại.
Ưu điểm nổi bật của Kyoritsu KEW 1062
Độ chính xác cực cao
KEW 1062 sở hữu độ chính xác đo điện áp DC cơ bản đạt ±0.02%, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra, hiệu chuẩn và nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực điện – điện tử.
Công nghệ True RMS
Thiết bị hỗ trợ đo True RMS giúp cho kết quả chính xác ngay cả khi đo các dạng sóng méo hoặc không hình sin thường gặp trong hệ thống biến tần, UPS, động cơ điều khiển tốc độ và các tải phi tuyến.
Màn hình LCD 50.000 Counts
Màn hình lớn hiển thị kép cho phép theo dõi đồng thời nhiều thông số như:
- AC + DC
- Điện áp và tần số
- Dòng điện và tần số
Giúp kỹ thuật viên tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả làm việc.
Tích hợp bộ lọc Low Pass Filter
Bộ lọc thông thấp giúp loại bỏ nhiễu tần số cao khi đo đầu ra biến tần, mang lại kết quả ổn định và chính xác hơn.
Bộ nhớ lưu trữ lớn
Kyoritsu KEW 1062 có khả năng:
- Lưu 10.000 dữ liệu dạng Logging
- Lưu 100 dữ liệu thủ công
- Kết nối máy tính qua cổng USB để giám sát và tải dữ liệu đo lường.
Chức năng đo đa dạng
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1062 hỗ trợ đầy đủ các phép đo:
- Điện áp AC/DC đến 1000V
- Dòng điện AC/DC đến 10A
- Điện trở đến 50MΩ
- Điện dung đến 50mF
- Tần số đến 100kHz
- Chu kỳ xung (Duty Cycle)
- Kiểm tra diode
- Kiểm tra thông mạch
- Đo nhiệt độ từ -200°C đến 1372°C
- Đo dBV, dBm
- Chế độ Low Power Ω bảo vệ linh kiện điện tử nhạy cảm.
An toàn tối đa cho người sử dụng
Kyoritsu KEW 1062 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế:
- IEC 61010-1
- CAT IV 600V
- CAT III 1000V
Thiết bị còn được trang bị nắp chắn đầu cắm chống cắm nhầm que đo vào cổng dòng điện, giúp hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật chính
| Detection mode | MEAN/True RMS (switch) |
|---|---|
| DC V | 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Input impedance: Approx. 100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V]) ±0.02%rdg±2dgt (Basic accuracy) |
| AC V [True RMS] | 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Input impedance: 11MΩ<50pF [50/500mV/5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V]) ±0.4%rdg±30dgt (Basic accuracy) |
| AC V [MEAN] | 50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Input impedance:11MΩ<50pF [50/500mV/5V],10MΩ<50pF [50/500/1000V]) ±1%rdg±30dgt (Basic accuracy) |
| DCV+ACV | 5.0000/50.000/500.00/1000.0V (Input impedance: 11MΩ<50pF [5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V]) ±0.5%rdg±10dgt (Basic accuracy) |
| DC A | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A ±0.2%rdg±5dgt (Basic accuracy) |
| AC A [True RMS] | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A ±0.75%rdg±20dgt (Basic accuracy) |
| AC A [MEAN] | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/ 5.0000/10.000A ±1.5%rdg±20dgt (Basic accuracy) |
| DCA+ACA | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A ±1%rdg±10dgt (Basic accuracy) |
| Ω | 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ ±0.05%rdg±2dgt (Basic accuracy) |
| LowPower-Ω | 5.000/50.00/500.0kΩ/5.000MΩ ±0.2%rdg±3dgt (Basic accuracy) |
| Continuity buzzer | 500.0Ω (The buzzer turns on at resistances lower than 100±50Ω) |
| Diode test | 2.4000V ±1%rdg±2dgt Open curcuit voltage: <5V (Approx. 0.5mA Measuring Current) |
| Capacitance | 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF ±1%rdg±5dgt (Basic accuracy) |
| Frequency | 2.000 to 9.999/9.00 to 99.99/90.0 to 999.9Hz/0.900 to 9.999/9.00 to 99.99kHz ±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy) |
| DUTY | 10 to 90% ±1%rdg |
| Temperature | -200 to 1372ºC ±1%rdg±1.5ºC -328 to 2501.6ºF ±1%rdg±2.0ºF (with the use of K-type Temperature probe) |
| Measurement functions | DC Voltage, AC Voltage, DC Current, AC Current, Resistance, Frequency, Temperature Capacitor, Duty cycle ratio, Decibel (dBV, dBm), Continuity Check, Diode Test, LowPower-Ω |
| Other functions | Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold (P/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN) |
| Applicable standards | IEC 61010-1 CAT IV 600V / CAT III 1000V Pollution degree 2 IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC) |
| Power source | R6/LR6 (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes) |
| Dimension | 192(L)×90(W)×49(D) mm |
| Weight | Approx. 570g (including batteries and blank cover) |
| Accessories | 7220A (Test leads) |
| Optional accessories | 7234 (Alligator clip) |
-
Ứng dụng của Kyoritsu KEW 1062
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
- Hệ thống điện tòa nhà
- Trạm biến áp
- Trung tâm bảo trì điện
- Phòng thí nghiệm điện – điện tử
- Kiểm tra biến tần, UPS, động cơ công nghiệp
- Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị điện.
Mua Đồng Hồ Vạn Năng Kyoritsu KEW 1062 Chính Hãng
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị đo điện đa năng có độ chính xác cao, độ bền vượt trội và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn khắt khe nhất, Kyoritsu KEW 1062 là lựa chọn hàng đầu dành cho kỹ sư và chuyên gia điện công nghiệp.
Kết luận
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1062 chính hãng là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị đo điện đa chức năng Kyoritsu, chất lượng cao và dễ sử dụng. Với nhiều tính năng vượt trội và độ bền cao, sản phẩm này sẽ hỗ trợ hiệu quả cho các công việc liên quan đến điện. Hãy lựa chọn Kyoritsu KEW 1062 để nâng cao hiệu suất công việc của bạn ngay hôm nay!

